Hóa chất thí nghiệm Merch Đức

Hóa chất thí nghiệm Merck Đức

Giá:

  • Xuất xứĐức
  • Giá Vui lòngLiên hệ
Đặt Hàng Ngay

VMCGROUP VIỆT NAM
VMCGROUP VIỆT NAM
           
   

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Hóa chất thí nghiệm Merck Đức

Mô tả ngoại quan:

Hóa chất thí nghiệm Merck Đức được phân phối dự án bởi Hóa Chất Việt Mỹ, đảm bảo chất lượng với giá thành tốt nhất, TK 25%

Hóa chất thí nghiệm Merch Đức

 

QUÝ KHÁCH HÀNG QUAN TÂM HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM ĐẶT THEO YÊU CẦU VUI LÒNG LIÊN HỆ CHI NHÁNH GẦN NHẤT VMCGROUP!

Hoặc mail về địa chỉ kd@vmcgroup.com.vn

Một số sản phẩm:

Ống chuẩn AgNO3 0.1N

 

Liên hệ để biết giá

 

Ống chuẩn NaOH 0.1N

 

Liên hệ để biết giá

 

Ống chuẩn KMnO4 0.1N

 

Liên hệ để biết giá

 
 

Sulfuric acid 95-97% Code: 100731.1000; Merck – Germany

 

Liên hệ để biết giá

 
 

Môi trường vi sinh kiểm tra Coliform và E.coli

 

Liên hệ để biết giá

 
 

Môi trường vi sinh kiểm tra tổng số vi khuẩn hiếu khí

 

Liên hệ để biết giá

 
 

Môi trường vi sinh dùng cho tăng sinh và phân lập Salmonella spp

 

Liên hệ để biết giá

 

Môi trường vi sinh Merck dùng tăng sinh Listeria

 

Liên hệ để biết giá

 

cung cấp huyết tương thỏ đông khô

 

Liên hệ để biết giá

 
 

cung cấp Anaerocult A for microbiology

 

Liên hệ để biết giá

 

Ethanol tinh khiết Merck

 

Liên hệ để biết giá

 

Cung cấp n-hexan Merck

 

Liên hệ để biết giá



Công dụng / Ứng dụng:
DANH MỤC HOÁ CHẤT HOÁ LÝ- MERCK
HÓA CHẤT CƠ BẢN
STT Tên Sản Phẩm Mã hàng Quy cách ĐVT
Hạn dùng
(tháng)
Nhà SX Xuất Xứ
1 FORMIC ACID 98-100% GR 1.00264.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
2 GLYCERON GR 1.04092.1000 Chai Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
3 TWEEN 80 8.22187.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
4 TWEEN 20 8.22184.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
5 HYDROGEN PEROXIDE 30% Chai Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
6 SODIUM BOROHYDRID (NABH4) Chai Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
7 D (+)- GLUCOSE MONOHYDRAT 1.04074.0500 Chai Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
8 ZINC SULFATE 1.08883.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
9 ZINC CHLORIDE 1.08816.0250 Chai/250g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
9 ZINC CHLORIDE 1.08816.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
10 XYLEN PA 1.08661.1000 Chai/1lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
10 XYLEN PA 1.08661.2500 Chai/2.5lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
11 UREA GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 1.08487.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
11 UREA GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur 1.08487.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
12 TRIETHANOLAMINE 1.08379.1000 Chai/1lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
13 TRIETHYLAMINE Chai Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
14 TRICHLOROACETIC ACID 641730-500GM Chai/500g Chai ≥ 12 Calbiochem Mỹ
15 TITRIPLEX III (EDTA)
Titriplex® III solution for 1000 ml, c(Na2-EDTA 2 H2O) = 0.1 mol/l Titrisol®
1.09992.0001 AMP Ống ≥ 12 Merck ĐỨC
16 SUCROSE 1.07651.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
17 SODIUM DISULFITE ( NA2S2O5) 1.06528.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
18 SODIUM THIOSULFATE PENTANHYDRATE PA 1.06516.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
18 SODIUM THIOSULFATE PENTANHYDRATE PA (Na2O3S2 * 5 H2O) 1.06516.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
19 SODIUM HYDROGEN CARBONATE
(Sodium bicarbonate) PA (NaHCO3)
1.06329.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
20 SODIUM DODECYL SULFATE Ph Eur 8.17034.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
20 Dodecyl hydrogen sulfate sodium salt HPLC 1.18309.0025 Chai/25g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
21 SODIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE dihydrate
(NaH2PO4 * 2 H2O)
1.06342.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
21 SODIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE monohydrate
(NaH2PO4 * H2O)
1.06346.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
22 SODIUM CARBONATE (Na2CO3) 1.06393.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
22 SODIUM CARBONATE decahydrate
(Na2CO3 * 10 H2O)
1.06391.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
23 SODIUM ACETATE TRIHYDRATE 1.06267.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
24 POTASSIUM SULFATE 1.05153.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
25 POTASSIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE
KH2PO4
1.04877.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
25 POTASSIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE
KH2PO4
1.04873.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
26 POTASSIUM CHLORIDE PA 1.04933.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
26 POTASSIUM CHLORIDE PA 1.04936.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
27 POTASSIUM CARBONATE PA (K2CO3) 1.04928.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
28 PHENOL GR (C6H5OH) 1.00206.0250 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
28 PHENOL GR (C6H5OH) 1.00206.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
29 MAGNESIUM CHLORIDE HEXAHYDRATE
(MgCl2 * 6 H2O)
1.05833.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
30 MAGNESIUM SULFATE (MgSO4) 1.06067.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
30 MAGNESIUM SULFATE heptahydrate
(MgSO4 * 7 H2O)
1.05886.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
31 DISODIUM HYDROGEN PHOSPHATE
dihydrate (Na2HPO4 * 2 H2O)
1.06580.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
32 DISODIUM HYDROGEN PHOSPHATE anhydrous (Na2HPO4) 1.06586.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
33 COPPER(II) SULFATE anhydrous (CuSO4) 1.02791.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
33 COPPER(II) SULFATE pentahydrate
(CuSO4 * 5 H2O)
1.02790.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
34 CITRIC ACID MONOHYDRATE 1.00244.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
35 CALCIUM CHLORIDE DIHYDRATE PA
(CaCl2*2H2O)
1.02382.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
36 AMMONIUM SULFATE PA 1.01217.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
37 AMMONIUM IRON III SULFATE dodecahydrate
(NH4)Fe(SO4)2 * 12H2O
1.03776.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
38 AMMONIUM IRON II SULFATE hexahydrate
1037921000
1.03792.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
39 Ammonium heptamolybdate tetrahydrate GR 1.01182.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
40 AMMONIUM DIHYDROGEN PHOSPHATE 1.01126.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
41 AMMONIUM CHLORIDE (NH4Cl) 1.01145.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
42 ACETIC ANHYDRIDE GR 1.00042.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
43 2-BUTANOL PA 1.09630.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
44 1-BUTANOL PA 1.01990.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
45 SOLVENT FOR VOLUMETRIC KF TITRATION 1.88015.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
46 COMBITITRANT 5 ONE-COMPONENT REAGENT 1.88005.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
47 TITRANT 5 TITRANT FOR VOLUMETRIC KF TITRATION 1.88010.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
48 SODIUM SULFATE (Na2SO4) 1.06649.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
49 SODIUM HYDROXIDE 1.06498.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
50 SODIUM CHLORIDE PA 1.06404.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
51 SODIUM CARBONATE Na2CO3 1.06393.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
52 POTASSIUM IODIDE PA 1.05043.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
53 POTASSIUM HYDROXIDE 1.05033.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
54 PERCHLORIC ACID 70-72% 1.00519.1001 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
55 PETROLEUM BENZINE boiling range 50-70°C 1.59542.0500 Chai/500ml Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
56 DIPOTASSIUM HYDROGEN PHOSPHAT
anhydrous (K2HPO4)
1.05104.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
57 DIETHYL ETHER 1.00921.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
41 AMMONIUM CHLORIDE (NH4Cl) 1.01145.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
59 AMMONIUM ACETATE PA (CH3COONH4) 1.01116.1000 Chai/1kg Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
60 BORIC ACID 1.00165.0500 Chai/500g Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
61 ORTHO-PHOSPHORIC 85% 1.00573.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
62 ETHANOL ABSOLUTE 1.00983.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
62 ETHANOL ABSOLUTE 1.00983.2500 Chai/ 2,5lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
63 SULFURIC ACID 98% 1120801000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
63 Sulfuric acid 98% for the determination of nitrogen (Không nitơ) 1.00748.0500 Chai/500ml Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
64 NITRIC ACID 65% PA 1.00456.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC
65 HYDROCHLORIC ACID 37% 1.00317.1000 Chai/lit Chai ≥ 12 Merck ĐỨC

Hướng dẫn sử dụng

Bài viết liên quan

Đánh giá bài

Bình luận

comments powered by Disqus

Sản phẩm cùng loại khác