images (1)

Polyurethane Family

Giá:


VMCGROUP VIỆT NAM
VMCGROUP VIỆT NAM
           
   

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Polyurethane Family

Mô tả ngoại quan:
Using different compounding techniques, polyurethanes with different final properties can be produced. Sử dụng các kỹ thuật phối trộn khác nhau có thể sản xuất ra các polyurethane với những tính chất khác nhau.
The major groups are: Các nhóm chính bao gồm:
  • Fibers
  • Films
  • Castables
  • Thermoplastics
  • Foams
  • Millables
  • Dạng sợi
  • Dạng màng
  • Dạng đổ khuôn
  • Dạng nhiệt dẻo
  • Dạng bọt
  • Dạng cán được
1. Fibers 1. Dạng sợi
The purpose of early work on the development of polyurethanes was to find an alternative to nylon Mục đích ban đầu của việc phát triển polyurethane là tìm kiếm một vật liệu thay thế cho nylon.
The early developments by Otto Bayer led to the first patents and to the development of fibers and foams Những phát triển ban đầu của Otto Bayer đã dẫn đến những phát minh đầu tiên và sự phát triển của dạng sợi và dạng bọt.
The most common fibers made from polyurethane are Perlon and Spandex. Các loại sợi thông dụng nhất được làm từ polyurethane là Perlon và Spandex.
2. Films 2. Dạng màng
Films can be made from polyurethane in three main ways: Màng có thể làm từ polyurethane theo 3 cách chính sau:
Two-part sprayable polyurethanes are used in the production of chemical-resistant paints and coatings. Các Polyurethane phun xịt hai thành phần: được sử dụng để sản xuất sơn và lớp phủ kháng hóa chất.
The polyurethanes can be let down in some solvent to ease in the spraying. Polyurethane có thể được cho vào trong một vài dung môi để dễ dàng trong quá trình phun xịt.
Polyureas are becoming important in this section of the market because of their very fast cure rates. Polyurethane ngày càng trở nên quan trọng trong lĩnh vực này của thị trường vì vận tốc kết mạng của chúng rất nhanh.
Single component systems rely in most cases for the cure to take place by the reaction of moisture in the air with the prepolymer to form a solid polymer. Các hệ một thành phần: trong hầu hết các trường hợp, chúng dựa vào sự kết mạng diễn ra bởi phản ứng của hơi nước trong không khí với prepolyme để hình thành một polyme rắn.
Carbon dioxide gas is given off during this reaction and either escapes into the air or is trapped by fillers in the system. Khí cacbon dioxyt được tạo thành trong suốt phản ứng này và chúng sẽ thoát ra ngoài không khí hoặc được giữ lại bởi các vật liệu độn trong hệ thống phản ứng.
These systems are used to make waterproof barriers and single pack polyurethane paints. Những loại này được dùng làm vật liệu chống thấm nước và sơn polyurethane một lớp phủ.
Latex: Fully cured polyurethane is made into latex, and on removal from the suspension medium is formed into a film. Latex: Polyurethane đã kết mạng hoàn toàn được tạo thành trong latex, và việc loại bỏ môi trường huyền phù sẽ tạo thành một lớp màng.
This system is used to make thin-walled items such as moisture barriers and adhesives. Loại này được dùng để tạo nên những chi tiết được phủ mỏng như các vật ngăn ẩm và các chất kết dính.
The environmental pressure for low volatile organic carbons (VOC) has led to a great interest in this field. Áp lực bảo vệ môi trường trong việc giảm thiểu hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VoC) đã dẫn đến sự quan tâm ngày càng lớn đối với lĩnh vực này.
3. Castables Background 3. Cơ bản về dạng đổ khuôn
In 1952, castable polyurethanes first became commercially available. Năm 1952, dạng polyurethane đổ khuôn lần đầu tiên được thương mại.
In 1956, the first polyethers were introduced by DuPont, followed by cheaper polyethers from BASF and Dow the following year. Năm 1956, loại polyete lần đầu tiên được giới thiệu bởi DuPont, tiếp theo là các loại polyete rẻ hơn từ BASF and Dow trong những năm tiếp theo.
In subsequent years, developments have been made to cure systems and specialized isocyanates to optimize different properties. Trong những năm sau đó, các nghiên cứu đã được thực hiện trên các hệ lưu hóa và các loại isocyanate đặc biệt để tối ưu được các tính chất khác nhau.
There are a multitude of different uses for castable polyurethanes, from domestic roller blades to military components. Loại polyurethane đổ khuôn có vô số những ứng dụng khác nhau, từ các bánh xe cao su của giày trượt đến các chi tiết quân sự.
4. Thermoplastics 4. Dạng nhiệt dẻo
Thermoplastic polyurethanes are designed to be processable by standard plastic machinery such as extruders and injection molding machines. Polyurethane nhiệt dẻo được thiết kết để có thể gia công bằng các máy gia công nhựa chuẩn như các máy ép đùn và các máy ép tiêm.
Thermoplastic polyurethanes have been used in biomedical applications. Polyurethane nhiệt dẻo được dùng trong những ứng dụng y sinh.
They also can be used in the microcellular form where the apparent density can be reduced. Chúng cũng có thể được sử dụng ở dạng vi xốp, khi đó khối lượng riêng biểu kiến có thể được giảm xuống.
Some applications include tubing, handles, automotive parts, and shoe soles and heels. Một vài ứng dụng của loại này bao gồm ống, các tay cầm, các chi tiết xe hơi, đế và gót giày.
5. Foams 5. Dạng bọt
Foamed polyurethane was used during World War II in aircraft. Polyurethane dạng bọt đã được sử dụng trong máy bay ở Chiến tranh thế giới thứ hai.
Foams became popular when the low-cost polyether polyols became readily available. Dạng bọt trở nên phổ biến khi khi các polyol loại polyether giá thấp có mặt trên thị trường.
Much work has been carried out developing foamed polyurethanes. Nhiều công sức đã được thực hiện để phát triển polyurethane dạng bọt này.
They have a three-dimensional network with an even cell structure. Dạng bọt có mạng lưới cấu trúc lỗ xốp đểu trong không gian 3 chiều.
The cells may be either open or closed, depending on the application. Các lỗ xốp có thể hở hoặc kín tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể.
Polyurethane foams can be made into several distinct styles: Bọt polyurethane có thể được tạo thành các loại riêng biệt sau:
Rigid: Rigid foams are used for both heat and acoustic insulation. Loại cứng: Loại bọt cứng được dùng cho cả cách nhiệt và cách âm.
They can be hand- or machine-processed or, alternatively, they can be sprayed on. Chúng có thể được gia công bằng tay hoặc bằng máy hoặc, một cách khác, chúng có thể được phun xịt.
They also can be used for buoyancy. Chúng cũng có thể được sử dụng làm phao nổi.
They are used as insulation in walls and ceilings as well as in surfboards to provide the structure for the board. Chúng được sử dụng như vật liệu cách ly trên tường và trần nhà cũng như trong ván lướt sóng để tạo nên cấu trúc của ván.
Their uses are varied and are limited by the imagination of the designer. Những ứng dụng của chúng rất khác nhau và chỉ bị giới hạn bởi sự sáng tạo của người thiết kế.
Flexible: Flexible polyurethanes find many domestic applications such as mattresses, cushions, and carpet padding. Loại mềm dẻo: Polyurethane loại mềm dẻo có nhiều ứng dụng trong nhà như nệm, gối và tấm lót thảm.
This style of foam is normally bulk-processed and needs a large area for the finished product because of its very low density. Dạng bọt này được gia công bình thường và cần một diện tích lớn cho sản phẩm đã hoàn thành vì khối lượng riêng của nó rất thấp.
Integral skinned: These integral skin urethanes are designed to have an outer layer that is not foamed, with a foamed inner section. Loại phủ bên ngoài: Những loại polyurethane phủ bên ngoài được thiết kế có lớp phủ bên ngoài không phải là bọt, mà có phần bên trong là bọt.

Hướng dẫn sử dụng

Bài viết liên quan

Polyurethane Family
Đánh giá

Bình luận

Sản phẩm cùng loại khác

  • Call Me
  • Call Me