TỔNG HỢP DANH SÁCH CÁC LOẠI DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP VMCGROUP PHÂN PHỐI

Tổng hợp danh sách các loại dung môi công nghiệp VMCGROUP phân phối

Tổng hợp danh sách các loại dung môi công nghiệp VMCGROUP phân phối
Đánh giá

CHUYÊN PHÂN PHỐI DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP

Hóa Chất Việt Mỹ – VMCGROUP chuyên cung cấp các hóa chất dung môi hữu cơ, phục vụ trong nhiều nghành công nghiệp như: dung môi pha sơn, dung môi mực in, cao su, nhựa, da dày, ..

Hơn 100 sản phẩm có sẵn, là nhà nhập khẩu, phân phối của nhiều hãng nổi tiếng trên thế giới như Dow, Connell, Ciba, BASF, Bayer, Degussa, Mobil, Toyo, Borcher, …, với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường trong nghành hóa chất dung môi, chúng tôi luôn lắng nghe, hiểu được Khách hàng, và cung cấp cho Khách hàng những sản phẩm tốt nhất, phù hợp nhất, đem đến chất lượng và hiệu quả kinh tế cao.

Dung Môi Hữu Cơ – (Danh Mục Các Chất)

STT

TÊN SẢN PHẨM

CÔNG THỨC

QUY CÁCH

XUẤT XỨ

1

Acetone

C3H6O 160 kg/phuy Taiwan,Sing,Mobil

2

Toluen

C7H8 179 kg/phuy Sing, Mobil, Thailand

3

Xylene

C8H10 179 kg/phuy Sing, Mobil

4

Ethyl Acetate (EA)

H5 C4H8O2 180 kg/phuy Sing, Taiwan

5

Methyl Acetate (MA)

C4H8O2 190 kg/phuy Taiwan

6

Methyl Ethyl Ketone (MEK)

C4H8O 165 kg/phuy Taiwan, Sing, Nhật

7

Methyl Iso Butyl Ketone (MIBK)

C6H12O 165 kg/phuy Mỹ, Ả Rập

8

Methyl Ethyl Ketone Peroxide (MEKP)

C8H18O6 5 Kg/can, 20 kg/hộp China, Taiwan

9

N – Hexan

C6H14 135 kg/phuy Korea

10

N – Butanol

C4H10O 165 kg/phuy Nam Phi

11

Methyl Chloride (MC)

CH2Cl2 250 kg/phuy India

12

Trichloroethylene (TCE)

C2HCl3 290 kg/phuy Nhật Bản

13

Cyclohexanone

C6H10O 190 kg/phuy Hà Lan

14

Propylene Glycol Methyl Ether (PM)

C6H12O2 190 kg/phuy Singapore

15

Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (PMA – PGMEA)

C6H12O3 200 kg/phuy Singapore

16

Methanol

CH4O 163 kg/phi Ả Rập, Indonesia,

17

Iso Propyl Alcohol (IPA)

C3H8O 163 kg/phuy Nam phi, Sing

18

Monoethylene Glycol (MEG)

C2H6O2 235 kg/phuy Saudi Arabia

19

Diethylene Glycol (DEG)

C4H10O3 235 kg/phuy Saudi Arabia

20

Polyethylene Glycol (PEG)

  225 kg/phuy Indonexia

21

N-butyl Acetate (BA)

C6H12O2 180 kg/phuy Taiwan

22

sec-butyl acetate

C6H12O2 160 kg/phuy  

23

Butyl Carbitol (BC)

C8H18O3 200 kg/phuy USA

24

Butyl Cellosolve (BCS)

C6H14O2 185 kg/phuy Germany

25

Ethyl Cellosolve

C4H10O2 190 kg/phuy Ấn Độ

26

Sorbitol

     

27

Solvent 100 (C9)

  180 kg/phuy Korea

28

Solvent 150 (C10)

  175 kg/phuy Taiwan

29

Solvesso 100

  179 kg/phuy Exxon

30

Solvesso 150

  184 kg/phuy Exxon

31

Solvesso 200

  205 kg/phuy Exxon

32

Monoethanolamine (MEA)

C2H7NO 210 kg/phuy Singapore, …

33

Triethanolamine (TEA)

C6H15NO3 230 kg/phuy BASF (Malayxia)

34

Glycerine

C3H8O3 270 kg/phuy Malayxia

35

ACTREL 3338L

(de-aroma) 150 kg/phuy Exxon

36

ACTREL 3356L

(de-aroma) 156 kg/phuy Exxon

37

APF 80/100, dm cao su

(de-aroma) 145 kg/phuy Singapore

38

EXXSOL – HEXANE

(de-aroma) 137 kg/phuy Exxon

39

EXXSOL D30, D40, D60, D80.

(de-aroma) 158 kg/phuy Exxon

40

EXXSOL D90, D110, D130.

(de-aroma) 158 kg/phuy Exxon

41

ISOPAR C,E,G,H,L,M

  156 kg/phuy Exxon

42

White Oil (dầu trắng, paraffin)

MARCOL 52 175 kg/phuy Exxon, Taiwan

43

Dibutyl Phthalate (DBP)

C16H22O4 210 kg/phuy Indonexia

44

Palatinol AH (DOP)

C24H38O4 200 kg/phuy BASF (Malayxia)

45

N-Methylpyrrolidone (NMP)

C5H9NO 210 kg/phuy BASF

II

HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP

III

HÓA CHẤT MÔI TRƯỜNG

IV

HÓA CHẤT TINH KHIẾT

 

 Hình ảnh một số loại dung môi công nghiệp, dung môi hữu cơ, dung môi ngành sơn,…

can dung dung moi cong nghiep

 

ban le dung moi cong nghiep

dung moi cong nghiep pha son

dung moi cong nghiep huu co methanol

kho dung moi cong nghiep

Dung moi cong nghiep vmc

dung môi hữu cơ

dung moi cong nghiep methanol

can dung moi cong nghiep

dung moi cong nghiep phy trang

dung moi cong nghiep phy

 

DUNG MÔI LÀ GÌ? DUNG MÔI CÔNG NGHIỆP LÀ GÌ?

http://phanphoihoachat.vn/dung-moi-la-gi-dung-moi-cong-nghiep-la-gi.html