TỔNG HỢP HÓA CHẤT NGÀNH PHÂN BÓN

TỔNG HỢP HÓA CHẤT NGÀNH PHÂN BÓN
5 (100%) 1 vote[s]

Nguyên liệu phân bón đa lượng, trung lượng,vi lượng,N,P,K,CaO,MgO,S,CuSO4,ZnSO4,FeSO4,MnSO4.

1  

 

 

 

Kali Nitrat

(KNO3)

 

N ~ 13%

K2O ~ 46%

Trung Quốc 25kg/Bao
2 ICL- Israel 25kg/Bao
3 Jordan 25kg/Bao
4 Haifa- Israel 25kg/Bao
5 N ~ 5%

K2O ~ 49%

ICL- Israel 25kg/Bao
6  

Kali Sulphate   

(K2SO4)   

 

K2O ~ 52%

S ~ 18%

SQM-Bỉ 25kg/Bao
7 Tessenderlo-Bỉ 25kg/Bao
8 ICL- Israel 25kg/Bao
9 Đài Loan 25kg/Bao
10 Mg(NO3)2    N ~ 11%

MgO~ 15%

ICL- Israel 25kg/Bao
11  

MAP  (NH4H2PO4)   

N ~ 12%

P2O5 ~ 61%

 

Trung Quốc 25kg/Bao
12 ICL- Israel 25kg/Bao
13 Hàn Quốc 25kg/Bao
14  

MKP   

(KH2PO4)   

K2O ~ 34%  P2O5 ~ 52% Trung Quốc 25kg/Bao
15 ICL- Israel 25kg/Bao
16 Haifa- Israel 25kg/Bao
17 MgSO4    Min 98%     ICL- Israel 25kg/Bao
18 India 25kg/Bao
19 MgSO4.7H2O

( Bột 0,1-1mm)

99%-99,5%    Trung Quốc 25kg/Bao
20 MgSO4.7H2O

( 2-4 mm)

99%-99,5%    Trung Quốc 25kg/Bao
21 MgSO4.1H2O

( Bột 0,1-1mm)

99%-99,5%    Trung Quốc 25kg/Bao
22 Kali Clorat 99,8% min Trung Quốc 25kg/Bao
23  

NaNO3   

99,3%   

N~ 16%   

Trung Quốc 25-50kg/Bao
24 Hàn Quốc 20kg/Bao
25 Borax 99%   

B2O3 ~ 38%

Mỹ 25kg/Bao
26 Na2SO4 (SSA) Min 99,9%    Trung Quốc 50kg/Bao
27  

Ca(NO3)2   

N~15,5%   

Ca ~ 19%   

CaO 26%   

ICL- Israel 25kg/Bao
28 Trung Quốc 25kg/Bao
29  

MnSO4.1H2O

Min 98%

 

 

Trung Quốc

 

25kg/Bao

30 CuSO4.5H20 Cu   24,5%

Tinh khiết 98%

Việt Nam 25kg/Bao
31 Boric Acid    Min 99,9% B2O3 ~ 56%   Bolivia /Peru

 

25kg/Bao
32 ZnSO4.7H20 Zn ~ 22%    Việt Nam 25kg/Bao
33 ZnSO4.1H20 Zn ~35%    Việt Nam 25kg/Bao
34 NAA

(Naphthalene

Acetic Acid)

Liên hệ    Ấn độ 25kg/Thùng
35 Canxi Boron N~15,5%

Ca ~ 26%

Boron 0,3%

 

Trung Quốc 25kg/Bao
36 Acid Humic

(~45-50%)

HA ~45-50%   Trung Quốc 25kg/Bao

(có dạng bột và hạt tròn)

37 Kali Humate

(Vẩy)

Acid Humic 70  – 80%

K2O: 10-12%

Fulvic:5-10%

Trung Quốc 25kg/Bao
38 Kali Humate

(Vẩy)

 

Vẩy to 3-6mm

Trung Quốc 25kg/Bao
39 Kali Humate

(Vẩy)

Acid Humic

75-  80%

K20: 12-14%

Fulvic:20-30%

Trung Quốc 25kg/Bao
40 Kali- Humate

(Miểng)

 

Acid Humic

70- 75%

K2O: 8-12%

Fulvic:3-8%

   Trung Quốc 20-25kg/Bao
41 Kali- Humate

( Bột)

Acid Humic 70 75%

K2O: 8-12%

Fulvic:5-10%

Trung Quốc 25kg/Bao
42 Acid Phosphorous

H3PO3

H3PO3~98% Trung Quốc 25kg/Bao
43 Acid

Phosphorics

H3PO4

H3PO4~85% Trung Quốc 35kg/Can
44  

Kali Clorua KCl

Liên hệ  

Israel  

 

50kg/Bao

45 Liên hệ Lào 25kg/Bao
46  

 

Clorin

70%  

 

Nhật Bản (Nippon)  

 

45kg/Thùng
47 Clorin HL CaCO2 70%  min India 45kg/Thùng
48 Brassinolide 0,15% Trung Quốc 1kg/Túi
49 Amoni Clorua (NH4Cl) HL~ 99,5%   Trung Quốc 25kg/Bao
50 Paclobutrazol 95%    Trung Quốc 25kg/Bao
51 Paclobutrazol 20%    Trung Quốc 25kg/Bao
52 GA3

Axit Gibberellic

90%    Trung Quốc 1kg/Lon
53 FeSO4.7H2O Min 98%    Trung Quốc 25kg/Bao